infrared therapy
Danh từ: - Liệu pháp hồng ngoại: "infrared therapy" là một phương pháp điều trị sử dụng bức xạ hồng ngoại (ví dụ như từ đèn hồng ngoại, miếng đệm sưởi, hoặc chai nước nóng) để giảm đau và tăng cường lưu thông máu đến một khu vực cụ thể trên cơ thể.
- (Bác sĩ đã khuyên tôi dùng liệu pháp hồng ngoại để chữa đau lưng.)
- (Liệu pháp hồng ngoại thường được sử dụng trong các phòng khám vật lý trị liệu.)
"to undergo infrared therapy": trải qua liệu pháp hồng ngoại.
- She underwent infrared therapy for her arthritis. (Cô ấy đã trải qua liệu pháp hồng ngoại để chữa viêm khớp.)
"infrared therapy sessions": các buổi trị liệu hồng ngoại.
- The patient attended three infrared therapy sessions per week. (Bệnh nhân tham gia ba buổi trị liệu hồng ngoại mỗi tuần.)
Infrared (tính từ): hồng ngoại, chỉ loại bức xạ điện từ có bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy.
- Infrared lamps are used in this therapy. (Đèn hồng ngoại được sử dụng trong liệu pháp này.)
Therapy (danh từ): liệu pháp, phương pháp điều trị bệnh.
- Physical therapy is different from infrared therapy. (Vật lý trị liệu khác với liệu pháp hồng ngoại.)
Heat therapy: liệu pháp nhiệt (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả liệu pháp hồng ngoại).
- Heat therapy can improve blood flow. (Liệu pháp nhiệt có thể cải thiện lưu thông máu.)
Radiant heat therapy: liệu pháp nhiệt bức xạ (một cách gọi khác của liệu pháp hồng ngoại).
- Radiant heat therapy is effective for muscle relaxation. (Liệu pháp nhiệt bức xạ có hiệu quả trong việc thư giãn cơ.)
Apply therapy: áp dụng liệu pháp.
- The therapist applied infrared therapy to the injured area. (Chuyên gia trị liệu đã áp dụng liệu pháp hồng ngoại lên vùng bị thương.)
Use therapy: sử dụng liệu pháp.
- Many athletes use infrared therapy for recovery. (Nhiều vận động viên sử dụng liệu pháp hồng ngoại để phục hồi.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "infrared therapy". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - A ray of hope: một tia hy vọng (ám chỉ tia hồng ngoại mang lại hy vọng chữa lành). - The new infrared therapy was a ray of hope for his chronic pain. (Liệu pháp hồng ngoại mới là một tia hy vọng cho cơn đau mãn tính của anh ấy.)